F108047 - Fujieda Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 990 yên trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108047
Lương giờ
¥ 990
※研修は、 ¥ 890
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
藤枝(Fujieda)駅、徒歩8分
Thời gian làm
17:00~5:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108048 - Shizuoka Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108048
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
静岡(Shizuoka)駅、徒歩1分
Thời gian làm
17:00~3:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108049 - Hamamatsu i Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108049
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
浜松(Hamamatsu)駅、徒歩6分
Thời gian làm
17:00~5:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108050 - Nagoya Trạm gần quán rượu. [Attendance phép từ 1 ngày 2 giờ ★] hoặc cao hơn tiền lương giờ 1010 yen chào đón những ai có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108050
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
名古屋(Nagoya)駅、徒歩8分
Thời gian làm
17:00~3:00
10:00~16:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108051 - Toyohashi Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108051
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
豊橋(Toyohashi)駅、徒歩2分
Thời gian làm
16;00~3:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108052 - Nagoya Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108052
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
名古屋(Nagoya)駅、徒歩12分
Thời gian làm
17:00~2:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108055 - Nagoya Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108055
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
名古屋(Nagoya)駅、徒歩8分
Thời gian làm
17:00~3:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108058 - Gifu Trạm Meitetsu gần quán rượu. Tiền lương giờ 950 yên trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108058
Lương giờ
¥ 950
※研修は、 ¥ 850
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
名鉄岐阜(Meitetsu Gifu Station)駅、徒歩1分
Thời gian làm
17:00~5:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108060 - Sakae Trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108060
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
栄(Sakae)駅、徒歩6分
Thời gian làm
17:00~5:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108062 - Tavern gần Trạm Yokkaichi Kintetsu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108062
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 910
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
近鉄四日市(Kintetsuyokkaichi)駅、徒歩3駅
Thời gian làm
14:00~3:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F108064 - Keihan Kyobashi trạm gần quán rượu. Tiền lương giờ 1010 yen trở lên. nhân viên trả lương theo giờ 936 yên trở lên. [1 ngày tham phép từ 2 giờ ★] chào đón người người có thể phục vụ khách hàng với một nụ cười!

Mã số
F108064
Lương giờ
¥ 1,010
※研修は、 ¥ 936
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
京橋(Kyobashi)駅、徒歩1分
Thời gian làm
15:00~5:00
9:00~5:00
Tiếng Nhật
N5
※日本語日常会話レベル
Phỏng vấn
「応募画面」より、希望日を入力して下さい 、

F109002 - Nhà hàng bia gần Hatchobori. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1100 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109002
Lương giờ
¥ 1,100
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
八丁堀駅(Hatchobori)駅、徒歩5分
Thời gian làm
10:00~23:30
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109004 - Ueno Trạm gần nhà hàng bia. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1050 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109004
Lương giờ
¥ 1,050
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
上野駅(Ueno)駅、徒歩2分
Thời gian làm
10:00~23:30
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109005 - Nhà hàng bia gần ga Yokohama. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1050 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109005
Lương giờ
¥ 1,050
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
横浜駅(Yokohama)駅、徒歩1分
Thời gian làm
10:00~24:00
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109006 - Nhà hàng bia gần ga Yokohama. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1050 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109006
Lương giờ
¥ 1,050
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
横浜駅(Yokohama)駅、徒歩5分
Thời gian làm
10:00~24:00
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109007 - Shin Yokohama-ga gần nhà hàng bia. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1050 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109007
Lương giờ
¥ 1,050
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
新横浜駅(Shin-Yokohama)駅、徒歩1分
Thời gian làm
10:00~23:30
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109008 - Nhà hàng bia gần Trạm Machida. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1020 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109008
Lương giờ
¥ 1,020
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
町田駅(Machida)駅、徒歩2分
Thời gian làm
10:00~23:30
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル

F109009 - Nhà hàng bia gần Trạm Kawasaki. hoan nghênh thiếu kinh nghiệm! Tiền lương giờ 1050 yen trở lên. [Tài trợ với ★ phụ trợ]

Mã số
F109009
Lương giờ
¥ 1,050
※研修約1か月は、 ¥ 1,000
※22:00以降は25%UP
Ga làm việc
川崎駅(Kawasaki)駅、徒歩2分
Thời gian làm
17:00~23:00
Tiếng Nhật
※日本語日常会話レベル